| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Dray Bhăng | Hết thôn Mới xã Hòa Hiệp - Hết buôn Hra Ea Ning | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Dray Bhăng | Hết thôn Mới xã Hòa Hiệp - Hết buôn Hra Ea Ning | 184.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Dray Bhăng | Hết thôn Mới xã Hòa Hiệp - Hết buôn Hra Ea Ning | 138.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |