| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Cầu Thác đá - Giáp xã Ea Bhốk | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108. tờ bản đồ 15) - Cầu Thác đá | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161. tờ bản đồ 79) - Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108. tờ bản đồ 15) | 495.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Cống thoát nước (đầu chợ Ea Tur) - Hết đất ông Nguyễn Hiển(thửa đất số 161. tờ bản đồ 79) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Hết chợ An Bình - Cống thoát nước (đầu chợ Ea Tur) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Ngã ba đường liên xã đi xã Ea Hu. Cư Êwi - Hết chợ An Bình | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi - Giáp xã Cư Êwi | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning - Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi | 770.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Cầu trắng - Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Cầu Thác đá - Giáp xã Ea Bhốk | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108. tờ bản đồ 15) - Cầu Thác đá | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161. tờ bản đồ 79) - Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108. tờ bản đồ 15) | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Cống thoát nước (đầu chợ Ea Tur) - Hết đất ông Nguyễn Hiển(thửa đất số 161. tờ bản đồ 79) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Hết chợ An Bình - Cống thoát nước (đầu chợ Ea Tur) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Ngã ba đường liên xã đi xã Ea Hu. Cư Êwi - Hết chợ An Bình | 704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi - Giáp xã Cư Êwi | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning - Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi | 616.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 18 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Cầu trắng - Ngã ba đối diện cổng chào thôn 6 xã Ea Ning | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 19 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Cầu Thác đá - Giáp xã Ea Bhốk | 324.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108. tờ bản đồ 15) - Cầu Thác đá | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |