| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Bhốk | Các thôn. buôn còn lại - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Bhốk | Thuộc các thôn: 1. 8; buôn Ea Mta.buôn Ea Mta A và buôn Ea Kmar - | 297.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Bhốk | Thuộc thôn 4 - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Bhốk | Các thôn. buôn còn lại - | 114.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Bhốk | Thuộc các thôn: 1. 8; buôn Ea Mta.buôn Ea Mta A và buôn Ea Kmar - | 237.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Bhốk | Thuộc thôn 4 - | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Bhốk | Thuộc các thôn: 1. 8; buôn Ea Mta.buôn Ea Mta A và buôn Ea Kmar - | 178.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Bhốk | Thuộc thôn 4 - | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Bhốk | Các thôn. buôn còn lại - | 85.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |