| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Tiêu | Các thôn. buôn còn lại - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Tiêu | Thuộc các thôn: 1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 12. buôn Ciết. buôn Kram và buôn Luk - | 297.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Tiêu | Các thôn. buôn còn lại - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Tiêu | Thuộc các thôn: 1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 12. buôn Ciết. buôn Kram và buôn Luk - | 237.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Tiêu | Các thôn. buôn còn lại - | 99.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư - Xã Ea Tiêu | Thuộc các thôn: 1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 12. buôn Ciết. buôn Kram và buôn Luk - | 178.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |