| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn Nam Hòa, Kim Châu, thôn Lô 13 - Xã Dray Bhăng | Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - | 45.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn Nam Hòa, Kim Châu, thôn Lô 13 - Xã Dray Bhăng | Đất trồng lúa nước 1 vụ - | 31.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |