Trang chủ page 26
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ktur | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Đập Việt Đức 4 (giáp xã Ea Ning) | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 502 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Ktur | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 503 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Tiêu | Các khu vực còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 504 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Tiêu | Khu vực thôn 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 85, buôn Kram, Luk, Ciết - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 505 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Tiêu | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê EaTiêu - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 506 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Tiêu | Các thửa đất tiếp giáp đường dọc kênh thủy lợi từ Ngã ba buôn Tiêu - đến Cổng chào thôn 11; | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 507 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Tiêu | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Việt Thắng, Công ty TNHH MTV cà phê Việt Đức - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 508 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Tiêu | Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 509 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Tiêu | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã tư đầu đường nhựa buôn Ciết - đến Hết đường nhựa | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 510 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Tiêu | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Hết đoạn đường thẳng (dài khoảng 390m) buôn Ciết | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 511 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Tiêu | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Ngã ba buôn Tiêu | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 512 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Tiêu | Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn từ Ngã ba Quốc lộ 27 (chợ buôn Kram) - đến Ngã ba buôn Tiêu | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 513 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Tiêu | Các thửa đất tiếp giáp các tuyến đường xung quanh chợ Trung Hòa - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 514 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Tiêu | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 515 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Các khu vực còn lại - Xã Ea Hu | Đất trồng lúa nước 1 vụ - | 23.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 516 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Cánh đồng lúa thuộc các thôn 2. 3 và 7 - Xã Ea Hu | Đất trồng lúa nước 1 vụ - | 27.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 517 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Cánh đồng lúa thuộc các thôn 1 và 4 - Xã Ea Hu | Đất trồng lúa nước 1 vụ - | 30.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 518 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Các khu vực còn lại - Xã Cư Êwi | Đất trồng lúa nước 1 vụ - | 21.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 519 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Cánh đồng lúa thôn 1C - Xã Cư Êwi | Đất trồng lúa nước 1 vụ - | 24.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 520 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Thôn 1A, 1B, 2, 5, 12 và buôn Tăk M’nga - Xã Cư Êwi | Đất trồng lúa nước 1 vụ - | 28.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |