| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Thôn 1A, 1B, 2, 5, 12 và buôn Tăk M’nga - Xã Cư Êwi | Đất trồng lúa nước 1 vụ - | 28.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Thôn 1A, 1B, 2, 5, 12 và buôn Tăk M’nga - Xã Cư Êwi | Đất trồng lúa nước 2 vụ trở lên - | 40.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |