Trang chủ page 35
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 681 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các khu vực còn lại - | 47.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 682 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn Kim Phát, Thàng Công, Thôn Mới - | 52.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 683 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp đường nội thôn (thuộc thôn Mới) từ Ngã ba đường liên xã Hoà Hiệp, Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m) - đến Giáp xã Dray Bhăng | 52.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 684 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp các tuyến đường xung quanh chợ Hòa Hiệp - | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 685 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp các đường tuyến 2, tuyến 3 song song Quốc lộ 27, các đường nhánh từ Quốc lộ 27 - đến hết đường tuyến 3 (thuộc thôn Kim Phát) từ Giáp xã Dray Bhăng đến Quốc lộ 27 | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 686 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - đến Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27 | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 687 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Hết thôn Mới; | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 688 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27 - | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 689 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các khu vực còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 690 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thôn Lô 13 - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 691 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn Nam Hòa, Kim Châu - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 692 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Khu vực của Chi nhánh Công ty TNHH MTV Cao su 19/8 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 693 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 694 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn song song Tỉnh lộ 10 (thôn lô 13) - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 695 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - đến Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27 | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 696 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp Tỉnh lộ 10 từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Giáp huyện Krông Ana | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 697 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 698 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các khu vực còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 699 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 1, 4, 8, buôn Ea Mtá, buôn Ea Mtá A và buôn Ea Kmar - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 700 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Ktur - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |