| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các khu vực còn lại - | 47.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Khu vực sản xuất nông nghiệp Thôn Kim Phát, Thàng Công, Thôn Mới - | 52.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp đường nội thôn (thuộc thôn Mới) từ Ngã ba đường liên xã Hoà Hiệp, Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m) - đến Giáp xã Dray Bhăng | 52.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp các tuyến đường xung quanh chợ Hòa Hiệp - | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp các đường tuyến 2, tuyến 3 song song Quốc lộ 27, các đường nhánh từ Quốc lộ 27 - đến hết đường tuyến 3 (thuộc thôn Kim Phát) từ Giáp xã Dray Bhăng đến Quốc lộ 27 | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - đến Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27 | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Hết thôn Mới; | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27; - | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | - | 36.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | - | 16.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các khu vực còn lại - | 47.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn Kim Phát, Thàng Công, Thôn Mới - | 52.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp đường nội thôn (thuộc thôn Mới) từ Ngã ba đường liên xã Hoà Hiệp, Dray Bhăng (Cách Quốc lộ 27 - 635m) - đến Giáp xã Dray Bhăng | 52.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 14 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp các tuyến đường xung quanh chợ Hòa Hiệp - | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 15 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp các đường tuyến 2, tuyến 3 song song Quốc lộ 27, các đường nhánh từ Quốc lộ 27 - đến hết đường tuyến 3 (thuộc thôn Kim Phát) từ Giáp xã Dray Bhăng đến Quốc lộ 27 | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 16 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - đến Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27 | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 17 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Hết thôn Mới; | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 18 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27 - | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 19 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | - | 16.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 20 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | - | 16.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |