| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng | Đường đi vào xóm đồi khu 5 (hết thửa số 10. TBD 60) - Giáp huyện Krông Ana | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng | Hết KDC tập trung thôn lô 13 - Đường đi vào xóm đồi khu 5 (hết thửa số 10. TBD 60) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng | Đầu thôn Lô 13 - Hết KDC tập trung thôn lô 13 | 936.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng | Ngã tư Quốc lộ 27 - Đầu thôn Lô 13 | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng | Đường đi vào xóm đồi khu 5 (hết thửa số 10. TBD 60) - Giáp huyện Krông Ana | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng | Hết KDC tập trung thôn lô 13 - Đường đi vào xóm đồi khu 5 (hết thửa số 10. TBD 60) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng | Đầu thôn Lô 13 - Hết KDC tập trung thôn lô 13 | 748.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng | Ngã tư Quốc lộ 27 - Đầu thôn Lô 13 | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng | Đường đi vào xóm đồi khu 5 (hết thửa số 10. TBD 60) - Giáp huyện Krông Ana | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng | Hết KDC tập trung thôn lô 13 - Đường đi vào xóm đồi khu 5 (hết thửa số 10. TBD 60) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng | Đầu thôn Lô 13 - Hết KDC tập trung thôn lô 13 | 561.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Tỉnh lộ 10 - Xã Dray Bhăng | Ngã tư Quốc lộ 27 - Đầu thôn Lô 13 | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |