| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Cư Êwi | Các khu vực còn lại - | 47.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Cư Êwi | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Hnin, Công ty TNHH MTV cà phê Chư Quynh - | 52.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Cư Êwi | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Cầu chăn nuôi - đến Giáp xã Ea Ning | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Cư Êwi | - | 36.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Cư Êwi | - | 16.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Cư Êwi | Các khu vực còn lại - | 47.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Cư Êwi | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Hnin, Công ty TNHH MTV cà phê Chư Quynh; - | 52.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Cư Êwi | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Cầu chăn nuôi - đến Giáp xã Ea Ning | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Cư Êwi | - | 16.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Cư Êwi | - | 16.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Cư Êwi | Các khu vực còn lại - | 47.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Cư Êwi | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Hnin, Công ty TNHH MTV cà phê Chư Quynh; - | 52.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Cư Êwi | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Cầu chăn nuôi - đến Giáp xã Ea Ning | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |