| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | 4 Buôn Knia và thôn 6, thôn 7, thôn 9 - Xã Ea Bar | - | 45.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | 4 Buôn Knia và thôn 6, thôn 7, thôn 9 - Xã Ea Bar | - | 45.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | 4 Buôn Knia và thôn 6, thôn 7, thôn 9 - Xã Ea Bar | - | 35.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |