| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các đường ngang - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Các trục đường còn lại Lô A11 - | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các đường ngang - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đường giữa lô A10 - | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các đường ngang - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Các trục đường còn lại Lô A11 - | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các đường ngang - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đường giữa lô A10 - | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các đường ngang - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Các trục đường còn lại Lô A11 - | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các đường ngang - Đường dọc - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đường giữa lô A10 - | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |