| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Bar | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 20.160 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Bar | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Bar | - | 58.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Bar | - | 58.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Bar | - | 40.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |