| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Nuôl | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 23.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Nuôl | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 33.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Nuôl | - | 42.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Nuôl | - | 42.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu vực còn lại - Xã Ea Nuôl | - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |