| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết lô A7 (ngã 4 đường 13 và đường số 4) - Hết vành đai phía Tây | 1.072.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Hết lô A7 (ngã 4 đường 13 và đường số 4) | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đường số 21 - Hết vành đai phía Đông | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Đường số 21 | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết lô A7 (ngã 4 đường 13 và đường số 4) - Hết vành đai phía Tây | 857.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Hết lô A7 (ngã 4 đường 13 và đường số 4) | 1.267.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đường số 21 - Hết vành đai phía Đông | 704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Đường số 21 | 1.267.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết lô A7 (ngã 4 đường 13 và đường số 4) - Hết vành đai phía Tây | 643.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Hết lô A7 (ngã 4 đường 13 và đường số 4) | 950.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đường số 21 - Hết vành đai phía Đông | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 4 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Đường số 21 | 950.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |