| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Giáp đường số 44 - Giáp vành đai phía Đông (đường số 8) | 825.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 (thư viện) - Giáp đường số 44 | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 (trụ sở viễn thông) - Giáp vành đai phía Tây | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Giáp đường số 44 - Giáp vành đai phía Đông (đường số 8) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 (thư viện) - Giáp đường số 44 | 704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 (trụ sở viễn thông) - Giáp vành đai phía Tây | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Giáp đường số 44 - Giáp vành đai phía Đông (đường số 8) | 495.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 (thư viện) - Giáp đường số 44 | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 5 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 (trụ sở viễn thông) - Giáp vành đai phía Tây | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |