Trang chủ page 23
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 441 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết trường cấp 3 Buôn Đôn - Giáp vành đai phía Đông | 814.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 442 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư đài truyền thanh - Hết trường cấp 3 Buôn Đôn | 1.029.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 443 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Chi nhánh điện Buôn Đôn- Ea súp - Ngã tư Toà Án | 1.544.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 444 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Đài truyền thanh - Chi nhánh điện Buôn Đôn - Ea súp | 2.574.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 445 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Viện kiểm sát - Ngã tư Đài truyền thanh | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 446 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã ba Nghĩa trang liệt sĩ - Ngã tư Viện kiểm sát | 2.574.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 447 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Khu vực còn lại - Xã Ea Nuôl | - | 140.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 448 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu dân cư có trục đường >=3,5m - Xã Ea Nuôl | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 449 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Ngã ba đường vào cụm công nghiệp - Xã Ea Nuôl | Ngã ba nhà ông Năm Tiếu (cuối buôn Kô Đung B) - Hết khu dân cư (cụm công nghiệp Ea Nuôl) | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 450 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường trục chính thôn Đại Đồng - Xã Ea Nuôl | Ngã ba nhà ông Khôi - Đi sình Cư Bơr | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 451 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường vào Thủy Điện Dray H'Ling cũ - Xã Ea Nuôl | Ngã ba giáp ranh giới Phường Thành Nhất (BMT) - Suối Ea Piết (giáp ranh giới thôn Hòa Nam I - Hoa An) | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 452 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Nuôl | Đầu buôn Niêng 2 - Hết mỏ đá Minh Sáng | 422.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 453 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Nuôl | Hết ranh giới khu du lịch Troh Bư - Hết ranh giới buôn Mới (132) | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 454 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Nuôl | Đầu buôn Niêng 3 - Hết ranh giới khu du lịch Troh Bư | 514.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 455 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Nuôl | Đầu buôn Mdhar 1A - Hết ranh giới thôn Hoà Thanh | 422.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 456 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Nuôl | Đầu buôn Mdhar 1A - Hết ranh giới thôn Mdhar 3 | 422.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 457 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Nuôl | Ngã ba nhà ông Nhàn ( Buôn Niêng III) - Thôn 8 xã Cư Ebur | 514.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 458 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Nuôl | Ngã ba UBND xã - Hết khu dân cư (ranh giới thôn Hòa Phú) | 422.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 459 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Nuôl | Ngã ba Hoà An (TL1) - Giáp ranh xã Hoà Xuân | 800.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 460 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Nuôl | Ngã ba ba Tân - Đường nhựa giáp thuỷ điện Srêpôk 3 | 686.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |