| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Chi nhánh điện Buôn Đôn- Ea súp - Ngã tư Toà Án | 2.574.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Đài truyền thanh - Chi nhánh điện Buôn Đôn - Ea súp | 4.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Viện kiểm sát - Ngã tư Đài truyền thanh | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã ba Nghĩa trang liệt sĩ - Ngã tư Viện kiểm sát | 4.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Chi nhánh điện Buôn Đôn- Ea súp - Ngã tư Toà Án | 2.059.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Đài truyền thanh - Chi nhánh điện Buôn Đôn - Ea súp | 3.432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Viện kiểm sát - Ngã tư Đài truyền thanh | 5.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã ba Nghĩa trang liệt sĩ - Ngã tư Viện kiểm sát | 3.432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Chi nhánh điện Buôn Đôn- Ea súp - Ngã tư Toà Án | 1.544.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Đài truyền thanh - Chi nhánh điện Buôn Đôn - Ea súp | 2.574.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Viện kiểm sát - Ngã tư Đài truyền thanh | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã ba Nghĩa trang liệt sĩ - Ngã tư Viện kiểm sát | 2.574.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |