| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4, thôn 5 , thôn 6 - Xã Cuôr Knia | - | 43.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4, thôn 5 , thôn 6 - Xã Cuôr Knia | - | 50.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4, thôn 5 , thôn 6 - Xã Cuôr Knia | - | 50.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |