| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 5, thôn 8, thôn 18b, thôn 15 - Xã Ea Bar | - | 65.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 5, thôn 8, thôn 18b, thôn 15 - Xã Ea Bar | - | 65.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 5, thôn 8, thôn 18b, thôn 15 - Xã Ea Bar | - | 52.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |