| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 7, thôn 8, thôn 9, thôn 10, thôn 11, thôn 14, thôn 15 - Xã Tân Hòa | - | 43.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Thôn 7, thôn 8, thôn 9, thôn 10, thôn 11, thôn 14, thôn 15 - Xã Tân Hòa | - | 43.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |