| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | toàn xã - Xã Krông Na | - | 25.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | toàn xã - Xã Krông Na | - | 31.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | toàn xã - Xã Krông Na | - | 31.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |