| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Xã Tân Hòa | - | 26.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Xã Tân Hòa | - | 21.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Xã Tân Hòa | - | 21.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Xã Tân Hòa | - | 21.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |