| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Các đường ngang với đường liên xã - Xã Cư M'gar | Ngã ba đường liên xã đi các Thôn 4, thôn 5, thôn 6 và thôn 7 - Vào sâu 500m | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Các đường ngang với đường liên xã - Xã Cư M'gar | Ngã ba đường liên xã (đường đối diện UBND xã) - Vào sâu 1000m | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Các đường ngang với đường liên xã - Xã Cư M'gar | Ngã ba đường liên xã vào buôn Bling. buôn Trap, buôn Dhung - Vào sâu 200m | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Các đường ngang với đường liên xã - Xã Cư M'gar | Ngã ba đường liên xã đi các Thôn 4, thôn 5, thôn 6 và thôn 7 - Vào sâu 500m | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Các đường ngang với đường liên xã - Xã Cư M'gar | Ngã ba đường liên xã (đường đối diện UBND xã) - Vào sâu 1000m | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Các đường ngang với đường liên xã - Xã Cư M'gar | Ngã ba đường liên xã vào buôn Bling. buôn Trap, buôn Dhung - Vào sâu 200m | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Các đường ngang với đường liên xã - Xã Cư M'gar | Ngã ba đường liên xã đi các Thôn 4, thôn 5, thôn 6 và thôn 7 - Vào sâu 500m | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Các đường ngang với đường liên xã - Xã Cư M'gar | Ngã ba đường liên xã (đường đối diện UBND xã) - Vào sâu 1000m | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Các đường ngang với đường liên xã - Xã Cư M'gar | Ngã ba đường liên xã vào buôn Bling. buôn Trap, buôn Dhung - Vào sâu 200m | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |