| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào Trạm Y tế (mới) - Xã Ea Tar | Từ cổng UBND xã - Trạm Y tế (mới) | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào Trạm Y tế (mới) - Xã Ea Tar | Từ cổng UBND xã - Trạm Y tế (mới) | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào Trạm Y tế (mới) - Xã Ea Tar | Từ cổng UBND xã - Trạm Y tế (mới) | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |