| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 14 - Xã Ea Drơng | + 850m (hướng đi thị xã Buôn Hồ) - Giáp ranh giới xã Cư Bao thị xã Buôn Hồ | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 14 - Xã Ea Drơng | + 1150m (hết khu công nghiệp Phú Xuân) - + 850m (hướng đi thị xã Buôn Hồ) | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 14 - Xã Ea Drơng | Ranh giới xã Cuôr Đăng - + 1150m (hết khu công nghiệp Phú Xuân) | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 14 - Xã Ea Drơng | + 850m (hướng đi thị xã Buôn Hồ) - Giáp ranh giới xã Cư Bao thị xã Buôn Hồ | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 14 - Xã Ea Drơng | + 1150m (hết khu công nghiệp Phú Xuân) - + 850m (hướng đi thị xã Buôn Hồ) | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 14 - Xã Ea Drơng | Ranh giới xã Cuôr Đăng - + 1150m (hết khu công nghiệp Phú Xuân) | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 14 - Xã Ea Drơng | + 850m (hướng đi thị xã Buôn Hồ) - Giáp ranh giới xã Cư Bao thị xã Buôn Hồ | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 14 - Xã Ea Drơng | + 1150m (hết khu công nghiệp Phú Xuân) - + 850m (hướng đi thị xã Buôn Hồ) | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 14 - Xã Ea Drơng | Ranh giới xã Cuôr Đăng - + 1150m (hết khu công nghiệp Phú Xuân) | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |