| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường đi thôn 7 - Xã Ea Nam | Ngã ba Ea Wa (Hướng buôn Đung) - Thửa 45; TBĐ số 11 - Giáp ngã ba cây khế xã Ea Khal | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường đi thôn 7 - Xã Ea Nam | Ngã ba Ea Wa (Thửa 43; TBĐ số 11) - Giáp thôn 9 xã Ea Khal (Thửa 7; TBĐ số 15) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường đi thôn 7 - Xã Ea Nam | Ngã ba Ea Wa (Hướng buôn Đung) - Thửa 45; TBĐ số 11 - Giáp ngã ba cây khế xã Ea Khal | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường đi thôn 7 - Xã Ea Nam | Ngã ba Ea Wa (Thửa 43; TBĐ số 11) - Giáp thôn 9 xã Ea Khal (Thửa 7; TBĐ số 15) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường đi thôn 7 - Xã Ea Nam | Ngã ba Ea Wa (Hướng buôn Đung) - Thửa 45; TBĐ số 11 - Giáp ngã ba cây khế xã Ea Khal | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường đi thôn 7 - Xã Ea Nam | Ngã ba Ea Wa (Thửa 43; TBĐ số 11) - Giáp thôn 9 xã Ea Khal (Thửa 7; TBĐ số 15) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |