| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba nhà ông Trần Minh Tiến (Thửa 16; TBĐ số 124) - Hết đất nhà ông Nguyễn Quang Tiến (Thửa 77; TBĐ số 126) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba tỉnh lộ 15 (Thửa đất nhà ông Đặng Xuân Vinh, thửa 62; TBĐ số 147) - Ngã tư (Vườn nhà ông Tâm, thửa 63; TBĐ số 150) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Hết đất nhà ông Ađrơng Y Plô (Thửa 43; TBĐ số 130) - Ngã tư tỉnh lộ 15 (Thửa đất nhà ông Ksơr Ykít, thửa 3; TBĐ số 135) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Cầu buôn Sek - Hết đất nhà ông Ađrơng Y Plô (Thửa 43; TBĐ số 130) | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba (Hết thửa đất nhà ông Lê Ba - Thửa 26; TBĐ số 139) - Cầu buôn Sek | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba Tỉnh lộ 15 (Hướng buôn Sek) - Ngã ba (Hết thửa đất nhà ông Lê Ba - Thửa 26; TBĐ số 139) | 620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba nhà ông Trần Minh Tiến (Thửa 16; TBĐ số 124) - Hết đất nhà ông Nguyễn Quang Tiến (Thửa 77; TBĐ số 126) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba tỉnh lộ 15 (Thửa đất nhà ông Đặng Xuân Vinh, thửa 62; TBĐ số 147) - Ngã tư (Vườn nhà ông Tâm, thửa 63; TBĐ số 150) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Hết đất nhà ông Ađrơng Y Plô (Thửa 43; TBĐ số 130) - Ngã tư tỉnh lộ 15 (Thửa đất nhà ông Ksơr Ykít, thửa 3; TBĐ số 135) | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Cầu buôn Sek - Hết đất nhà ông Ađrơng Y Plô (Thửa 43; TBĐ số 130) | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba (Hết thửa đất nhà ông Lê Ba - Thửa 26; TBĐ số 139) - Cầu buôn Sek | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba Tỉnh lộ 15 (Hướng buôn Sek) - Ngã ba (Hết thửa đất nhà ông Lê Ba - Thửa 26; TBĐ số 139) | 496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba nhà ông Trần Minh Tiến (Thửa 16; TBĐ số 124) - Hết đất nhà ông Nguyễn Quang Tiến (Thửa 77; TBĐ số 126) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba tỉnh lộ 15 (Thửa đất nhà ông Đặng Xuân Vinh, thửa 62; TBĐ số 147) - Ngã tư (Vườn nhà ông Tâm, thửa 63; TBĐ số 150) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Hết đất nhà ông Ađrơng Y Plô (Thửa 43; TBĐ số 130) - Ngã tư tỉnh lộ 15 (Thửa đất nhà ông Ksơr Ykít, thửa 3; TBĐ số 135) | 168.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Cầu buôn Sek - Hết đất nhà ông Ađrơng Y Plô (Thửa 43; TBĐ số 130) | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba (Hết thửa đất nhà ông Lê Ba - Thửa 26; TBĐ số 139) - Cầu buôn Sek | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba Tỉnh lộ 15 (Hướng buôn Sek) - Ngã ba (Hết thửa đất nhà ông Lê Ba - Thửa 26; TBĐ số 139) | 372.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |