| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hai bên hông chợ Ea Nam (Đường phía Tây chợ) - Xã Ea Nam | Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Thái (Thửa 96; TBĐ số 119) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Tri Mưng (Thửa 111; TBĐ số 119) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hai bên hông chợ Ea Nam (Đường phía Tây chợ) - Xã Ea Nam | Đầu đường nhà ông Đỗ Thị Tam (Thửa 39; TBĐ số 119) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Thái (Thửa 96; TBĐ số 119) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hai bên hông chợ Ea Nam (Đường phía Tây chợ) - Xã Ea Nam | Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Thái (Thửa 96; TBĐ số 119) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Tri Mưng (Thửa 111; TBĐ số 119) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hai bên hông chợ Ea Nam (Đường phía Tây chợ) - Xã Ea Nam | Đầu đường nhà ông Đỗ Thị Tam (Thửa 39; TBĐ số 119) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Thái (Thửa 96; TBĐ số 119) | 2.304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hai bên hông chợ Ea Nam (Đường phía Tây chợ) - Xã Ea Nam | Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Thái (Thửa 96; TBĐ số 119) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Tri Mưng (Thửa 111; TBĐ số 119) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hai bên hông chợ Ea Nam (Đường phía Tây chợ) - Xã Ea Nam | Đầu đường nhà ông Đỗ Thị Tam (Thửa 39; TBĐ số 119) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Nguyễn Văn Thái (Thửa 96; TBĐ số 119) | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |