| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 4 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Phan Văn Thuận - Hết ranh giới thửa đất ông Phan Văn Lộc | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 4 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Cao Anh Vĩnh (Thửa 261; TBĐ số 117) - Hết Ranh giới thửa đất ở ông Lê Quang Hưng (Thửa 109; TBĐ số 124) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 4 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Y Giáp Ksơr (Thửa 95; TBĐ số 129) - Hết Ranh giới thửa đất ở ông Phạm Mạnh Ân (Thửa 36; TBĐ số 135) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 4 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Phan Văn Thuận - Hết ranh giới thửa đất ông Phan Văn Lộc | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 4 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Cao Anh Vĩnh (Thửa 261; TBĐ số 117) - Hết Ranh giới thửa đất ở ông Lê Quang Hưng (Thửa 109; TBĐ số 124) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 4 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Y Giáp Ksơr (Thửa 95; TBĐ số 129) - Hết Ranh giới thửa đất ở ông Phạm Mạnh Ân (Thửa 36; TBĐ số 135) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 4 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Phan Văn Thuận - Hết ranh giới thửa đất ông Phan Văn Lộc | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 4 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Cao Anh Vĩnh (Thửa 261; TBĐ số 117) - Hết Ranh giới thửa đất ở ông Lê Quang Hưng (Thửa 109; TBĐ số 124) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 4 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Y Giáp Ksơr (Thửa 95; TBĐ số 129) - Hết Ranh giới thửa đất ở ông Phạm Mạnh Ân (Thửa 36; TBĐ số 135) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |