| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Giáp ngã tư Trạm Y tế xã - Giáp ngã ba (Hết thửa đất ở hộ ông Đào Văn Hào thửa 12; TBĐ số 99) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã tư (Thửa đất hộ ông Phan Thành Thọ thửa 104; TBĐ số 94) - Giáp ngã tư Trạm Y tế xã | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã tư (Thửa đất hộ ông Mai Xuân Thắng thửa 14; TBĐ số 94) - Giáp ngã tư (Thửa đất hộ ông Phan Thành Thọ thửa 104; TBĐ số 94) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã tư (Thửa đất hộ ông Trần Trung Việt thửa 55; TBĐ số 109) - Giáp ngã tư (Hội trường thôn 6A) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã ba cây sung - Giáp ngã tư (Thửa đất hộ ông Trần Trung Việt thửa 55; TBĐ số 109) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã ba nhà ông Lê Minh Lập (Thửa 16; TBĐ số 95) - Cầu Cây Sung | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã ba UBND xã - Giáp ngã tư (Thửa đất hộ ông Mai Xuân Thắng thửa 14; TBĐ số 94) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Giáp ngã tư Trạm Y tế xã - Giáp ngã ba (Hết thửa đất ở hộ ông Đào Văn Hào thửa 12; TBĐ số 99) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã tư (Thửa đất hộ ông Phan Thành Thọ thửa 104; TBĐ số 94) - Giáp ngã tư Trạm Y tế xã | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã tư (Thửa đất hộ ông Mai Xuân Thắng thửa 14; TBĐ số 94) - Giáp ngã tư (Thửa đất hộ ông Phan Thành Thọ thửa 104; TBĐ số 94) | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã tư (Thửa đất hộ ông Trần Trung Việt thửa 55; TBĐ số 109) - Giáp ngã tư (Hội trường thôn 6A) | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã ba cây sung - Giáp ngã tư (Thửa đất hộ ông Trần Trung Việt thửa 55; TBĐ số 109) | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã ba nhà ông Lê Minh Lập (Thửa 16; TBĐ số 95) - Cầu Cây Sung | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã ba UBND xã - Giáp ngã tư (Thửa đất hộ ông Mai Xuân Thắng thửa 14; TBĐ số 94) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Giáp ngã tư Trạm Y tế xã - Giáp ngã ba (Hết thửa đất ở hộ ông Đào Văn Hào thửa 12; TBĐ số 99) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã tư (Thửa đất hộ ông Phan Thành Thọ thửa 104; TBĐ số 94) - Giáp ngã tư Trạm Y tế xã | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã tư (Thửa đất hộ ông Mai Xuân Thắng thửa 14; TBĐ số 94) - Giáp ngã tư (Thửa đất hộ ông Phan Thành Thọ thửa 104; TBĐ số 94) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã tư (Thửa đất hộ ông Trần Trung Việt thửa 55; TBĐ số 109) - Giáp ngã tư (Hội trường thôn 6A) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã ba cây sung - Giáp ngã tư (Thửa đất hộ ông Trần Trung Việt thửa 55; TBĐ số 109) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Cư Mốt | Ngã ba nhà ông Lê Minh Lập (Thửa 16; TBĐ số 95) - Cầu Cây Sung | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |