| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Ngã ba Bình Sơn (Thửa 50; TBĐ số 33) - Hết ranh giới nhà ông Nình A Sắt (Thửa 1; TBĐ số 32) | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Ngã Tư Trung tâm xã (X=455796.66; Y=1449569.19) - Trạm 18 (X=454207.75; Y=1448804.64) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Hết ranh giới thửa đất hộ Cung Phụng (Thửa 4; TBĐ số 8) - Ranh giới thửa đất hộ ông Mão thôn 2 (Thửa 22; TBĐ số 5) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Hết ranh giới thửa đất hộ Cung Phụng (Thửa 4; TBĐ số 8) - Ranh giới thửa đất hộ ông Mão thôn 2 (Thửa 22; TBĐ số 5) | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Ngã ba Bình Sơn (Thửa 50; TBĐ số 33) - Hết ranh giới nhà ông Nình A Sắt (Thửa 1; TBĐ số 32) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Ngã Tư Trung tâm xã (X=455796.66; Y=1449569.19) - Trạm 18 (X=454207.75; Y=1448804.64) | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Ngã ba Bình Sơn (Thửa 50; TBĐ số 33) - Hết ranh giới nhà ông Nình A Sắt (Thửa 1; TBĐ số 32) | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Ngã Tư Trung tâm xã (X=455796.66; Y=1449569.19) - Trạm 18 (X=454207.75; Y=1448804.64) | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Hết ranh giới thửa đất hộ Cung Phụng (Thửa 4; TBĐ số 8) - Ranh giới thửa đất hộ ông Mão thôn 2 (Thửa 22; TBĐ số 5) | 108.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |