| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường thôn 8 đi Núi Ngang - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (Thửa 4; TBĐ số 93) - Núi Ngang (Đầu vườn cao su của CT cao su Ea H'leo) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường thôn 8 đi Núi Ngang - Xã Ea Ral | Ranh giới đất nhà ông Thân Danh Côi (Thửa 6; TBĐ số 33) - Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (Thửa 4; TBĐ số 93) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường thôn 8 đi Núi Ngang - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (Thửa 4; TBĐ số 93) - Núi Ngang (Đầu vườn cao su của CT cao su Ea H'leo) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường thôn 8 đi Núi Ngang - Xã Ea Ral | Ranh giới đất nhà ông Thân Danh Côi (Thửa 6; TBĐ số 33) - Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (Thửa 4; TBĐ số 93) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường thôn 8 đi Núi Ngang - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (Thửa 4; TBĐ số 93) - Núi Ngang (Đầu vườn cao su của CT cao su Ea H'leo) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường thôn 8 đi Núi Ngang - Xã Ea Ral | Ranh giới đất nhà ông Thân Danh Côi (Thửa 6; TBĐ số 33) - Ranh giới thửa đất ở ông Trần Việt Tín Nghĩa (Thửa 4; TBĐ số 93) | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |