| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường trong khu dân cư buôn Săm A - Xã Ea H’Leo | Ranh giới thửa đất ở Nay H'Hmut (Thửa 10; TBĐ số 148) - Hết ranh giới thửa đất ở Nay Y H'Nổ (Thửa 43; TBĐ số 141) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường trong khu dân cư buôn Săm A - Xã Ea H’Leo | Hết ranh giới thửa đất ở bà Nay Y Bint (Thửa 13,TBĐ số 153) - Hết ranh giới thửa đất ở bà Nguyễn Thị Xếp (Thửa 80; TBĐ số 153) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường trong khu dân cư buôn Săm A - Xã Ea H’Leo | Ranh giới thửa đất ở Nay H'Hmut (Thửa 10; TBĐ số 148) - Hết ranh giới thửa đất ở Nay Y H'Nổ (Thửa 43; TBĐ số 141) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường trong khu dân cư buôn Săm A - Xã Ea H’Leo | Hết ranh giới thửa đất ở bà Nay Y Bint (Thửa 13,TBĐ số 153) - Hết ranh giới thửa đất ở bà Nguyễn Thị Xếp (Thửa 80; TBĐ số 153) | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường trong khu dân cư buôn Săm A - Xã Ea H’Leo | Ranh giới thửa đất ở Nay H'Hmut (Thửa 10; TBĐ số 148) - Hết ranh giới thửa đất ở Nay Y H'Nổ (Thửa 43; TBĐ số 141) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường trong khu dân cư buôn Săm A - Xã Ea H’Leo | Hết ranh giới thửa đất ở bà Nay Y Bint (Thửa 13,TBĐ số 153) - Hết ranh giới thửa đất ở bà Nguyễn Thị Xếp (Thửa 80; TBĐ số 153) | 168.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |