Trang chủ page 64
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1261 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Cầu buôn Sek - Hết đất nhà ông Ađrơng Y Plô (Thửa 43; TBĐ số 130) | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1262 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba (Hết thửa đất nhà ông Lê Ba - Thửa 26; TBĐ số 139) - Cầu buôn Sek | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1263 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông nông thôn - Xã Dliê Yang | Ngã ba Tỉnh lộ 15 (Hướng buôn Sek) - Ngã ba (Hết thửa đất nhà ông Lê Ba - Thửa 26; TBĐ số 139) | 372.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1264 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông Dliê Yang - Ea Hiao - Xã Dliê Yang | Ngã ba (Giáp thửa đất nhà ông Hoàng Văn Nghệ - Thửa 9; TBĐ số 127) - Giáp địa giới xã Ea Hiao | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1265 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường giao thông Dliê Yang - Ea Hiao - Xã Dliê Yang | Ngã ba Ea Sol - Ea Hiao (Vườn nhà ông Hoàng Thanh Lợi, thửa 35; TBĐ số 126) - Ngã ba (Giáp thửa đất nhà ông Hoàng Văn Nghệ - Thửa 9; TBĐ số 127) | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1266 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Dliê Yang | Ngã ba Ea Sol - Ea Hiao (Hết vườn nhà ông Hoàng Thanh Lợi, thửa 35; TBĐ số 126) - Giáp địa giới xã Ea sol | 372.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1267 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Dliê Yang | Giáp ngã tư (Hết thửa đất nhà ông Ksơr Ykít, thửa 3; TBĐ số 135) - Ngã ba Ea Sol - Ea Hiao (Hết vườn nhà ông Hoàng Thanh Lợi, thửa 35; TBĐ số 126) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1268 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Dliê Yang | Ngã ba đi thôn 1 - Giáp ngã tư (Hết Thửa đất nhà ông Ksơr Ykít, thửa 3; TBĐ số 135) | 372.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1269 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Dliê Yang | Nút giao với đường Tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng - Giáp ngã ba đi thôn 1 | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1270 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Dliê Yang | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Uy Huân (Thửa 10; TBĐ số 146) phía Bắc đường và hết ranh giới thửa 34; TBĐ số 46 phía Nam đường - Nút giao với đường Tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng | 726.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1271 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 15 - Xã Dliê Yang | Giáp địa giới thị trấn Ea Đrăng (Hai bên đường) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Uy Huân (Thửa 10; TBĐ số 146) phía Bắc đường và Hết ranh giới thửa 34; TBĐ số 46 phía Nam đường | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1272 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đường đất, đường cấp phối) - Xã Ea Khăl | - | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1273 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đã nhựa hóa, bê tông hóa) - Xã Ea Khăl | - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1274 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >=3,5m đường đất, cấp phối - Xã Ea Khăl | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1275 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >=3,5m đã bê tông hóa, nhựa hóa - Xã Ea Khăl | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1276 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường song song Quốc lộ 14 (Khu đất phân lô Thôn 4) - Xã Ea Khăl | - | 378.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1277 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường đi bãi rác thị trấn - Xã Ea Khăl | Giáp địa giới hành chính TT Ea Đrăng - Bãi rác | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1278 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường vào Thủy điện thị trấn - Xã Ea Khăl | Hết thửa đất Nguyễn Thị Giỏi (Thửa 4; TBĐ số 118) - Hết đường (Thửa 1; TBĐ số 45) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1279 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Dliê Yang | Thôn 4, buôn Drai, buôn Choah, buôn Tri B, thôn Tri C3 - | 35.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 1280 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Khăl | Các khu vực còn lại - | 29.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |