| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | Các khu vực còn lại - | 45.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | Tổ dân phố 3, tổ dân phố 4, tổ dân phố 5, tổ dân phố 13, buôn Blếch, buôn Lê Đá - | 49.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | Tổ dân phố 1, tổ dân phố 2, tổ dân phố 6, tổ dân phố 7, tổ dân phố 8, tổ dân phố 9, tổ dân phố 10, tổ dân phố 11, tổ dân phố 12, tổ dân phố 14, buôn L - | 52.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | Các khu vực còn lại - | 29.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | Tổ dân phố 3, Tổ dân phố 5, Tổ dân phố 13, buôn Blếch, buôn Lê Đá - | 31.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | Tổ dân phố 1, Tổ dân phố 2, Tổ dân phố 6, Tổ dân phố 7, Tổ dân phố 8, Tổ dân phố 9, Tổ dân phố 10, Tổ dân phố 11, Tổ dân phố 12, Tổ dân phố 14, buôn L - | 33.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | toàn thị trấn - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | toàn thị trấn - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | Các khu vực còn lại - | 45.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | Tổ dân phố 3, tổ dân phố 4, tổ dân phố 5, tổ dân phố 13, buôn Blếch, buôn Lê Đá - | 49.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | Tổ dân phố 1, tổ dân phố 2, tổ dân phố 6, tổ dân phố 7, tổ dân phố 8, tổ dân phố 9, tổ dân phố 10, tổ dân phố 11, tổ dân phố 12, tổ dân phố 14, buôn L - | 52.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | Các khu vực còn lại - | 28.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | Tổ dân phố 1, tổ dân phố 2, tổ dân phố 6, tổ dân phố 7, tổ dân phố 8, tổ dân phố 9, tổ dân phố 10, tổ dân phố 11, tổ dân phố 12, tổ dân phố 14, buôn L - | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 14 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Thị trấn Ea Đrăng | toàn thị trấn - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |