| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Từ đất ông HuǶnh Trần Chúng (Thửa 15; TBĐ số 107) - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thìn (Thửa 33; TBĐ số 109) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Hết rẫy ông Lưu Chí Công (Thửa 36; TBĐ số 46) - Ranh giới hành chính thôn 5 (Hết rẫy ông Võ Hồng Sơn, thửa 41; TBĐ số 57) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Ngã ba trường THCS Y Jut - Hết rẫy ông Lưu Chí Công (Thửa 36; TBĐ số 46) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Từ đất ông HuǶnh Trần Chúng (Thửa 15; TBĐ số 107) - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thìn (Thửa 33; TBĐ số 109) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Hết rẫy ông Lưu Chí Công (Thửa 36; TBĐ số 46) - Ranh giới hành chính thôn 5 (Hết rẫy ông Võ Hồng Sơn, thửa 41; TBĐ số 57) | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Ngã ba trường THCS Y Jut - Hết rẫy ông Lưu Chí Công (Thửa 36; TBĐ số 46) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Từ đất ông HuǶnh Trần Chúng (Thửa 15; TBĐ số 107) - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thìn (Thửa 33; TBĐ số 109) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Hết rẫy ông Lưu Chí Công (Thửa 36; TBĐ số 46) - Ranh giới hành chính thôn 5 (Hết rẫy ông Võ Hồng Sơn, thửa 41; TBĐ số 57) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Tỉnh lộ 14B - Xã Dliê Yang | Ngã ba trường THCS Y Jut - Hết rẫy ông Lưu Chí Công (Thửa 36; TBĐ số 46) | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |