| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Các khu vực còn lại - | 28.350 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Thôn 1, thôn 2, thôn 8, thôn 9, thôn 10, thôn 11; đất Công ty cao su Ea H’Leo thuê - | 31.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Thôn 3, thôn 5, thôn 6a, thôn 6b, thôn 7 - | 34.650 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Các khu vực còn lại - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Thôn 1, thôn 2, thôn 8, thôn 9, thôn 10, thôn 11 - | 22.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Thôn 3, thôn 5, thôn 6a, thôn 6b, thôn 7 - | 24.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | toàn xã - | 11.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Các khu vực còn lại - | 28.350 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Thôn 1, thôn 2, thôn 8, thôn 9, thôn 10, thôn 11; đất Công ty cao su Ea H’Leo thuê - | 31.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Thôn 3, thôn 5, thôn 6a, thôn 6b, thôn 7 - | 34.650 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Các khu vực còn lại - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | Thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 5 - | 21.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | toàn xã - | 11.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 14 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Cư Mốt | toàn xã - | 11.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |