| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Các khu vực còn lại - | 29.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Thôn 7a, thôn 7b, thôn 11, thôn 5b, thôn 5c, buôn K’rái, buôn Bir; đất các doanh nghiệp thuê đất trồng cao su trên địa bàn xã - | 32.550 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4a, thôn 4b, thôn 5a, thôn 6, buôn K’ra, buôn Hiao 1, buôn Hiao 2 - | 35.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Các khu vực còn lại - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Thôn 7a, 7b, 11, 5b, 5c, buôn K’rái, buôn Bir - | 22.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Thôn 1, 2, 3, 4a, 4b, 5a, 6, buôn K’ra, buôn Hiao 1, buôn Hiao 2 - | 24.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | toàn xã - | 13.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Các khu vực còn lại - | 29.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Thôn 7a, thôn 7b, thôn 11, thôn 5b, thôn 5c, buôn K’rái, buôn Bir; đất các doanh nghiệp thuê đất trồng cao su trên địa bàn xã - | 32.550 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4a, thôn 4b, thôn 5a, thôn 6, buôn K’ra, buôn Hiao 1, buôn Hiao 2 - | 35.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Các khu vực còn lại - | 21.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | Thôn 1, thôn 2, thôn 3, thôn 4a, thôn 4b, thôn 5a, thôn 6, buôn Krái, buôn Hiao 1, buôn Hiao 2 - | 24.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | toàn xã - | 13.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 14 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Xã Ea Hiao | toàn xã - | 13.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |