| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 thôn 16 - Cổng chào thôn 3 | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 đi thôn 16 - Cầu thôn 16 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 đường liên xã Ea Păl - Cư Prông - Ngã 3 đi thôn 16 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 thôn 16 - Cổng chào thôn 3 | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 đi thôn 16 - Cầu thôn 16 | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 đường liên xã Ea Păl - Cư Prông - Ngã 3 đi thôn 16 | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 thôn 16 - Cổng chào thôn 3 | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 đi thôn 16 - Cầu thôn 16 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn từ thôn 15 đi thôn 3 và thôn 16 - Xã Cư Prông | Ngã 3 đường liên xã Ea Păl - Cư Prông - Ngã 3 đi thôn 16 | 108.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |