| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Ranh giới thửa đất nhà bà Chỉ - Nghĩa địa thôn 23 - xã Cư Ni | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Cầu Ea Ô - Ngã ba NT 716 | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Ranh giới thửa đất nhà bà Chỉ - Nghĩa địa thôn 23 - xã Cư Ni | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Cầu Ea Ô - Ngã ba NT 716 | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Ranh giới thửa đất nhà bà Chỉ - Nghĩa địa thôn 23 - xã Cư Ni | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Cầu Ea Ô - Ngã ba NT 716 | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |