| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Ea Knốp | Đập số 01 - Hết đường | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Ea Knốp | Đường phía Bắc chợ Bình Minh - Đập số 01 | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Ea Knốp | Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Đường phía Bắc chợ Bình Minh | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Ea Knốp | Đập số 01 - Hết đường | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Ea Knốp | Đường phía Bắc chợ Bình Minh - Đập số 01 | 352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Ea Knốp | Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Đường phía Bắc chợ Bình Minh | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Ea Knốp | Đập số 01 - Hết đường | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Ea Knốp | Đường phía Bắc chợ Bình Minh - Đập số 01 | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường Nguyễn Đình Thi - Thị trấn Ea Knốp | Lê Duẩn (Quốc lộ 26) - Đường phía Bắc chợ Bình Minh | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |