| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường thôn 4 - Xã Cư Ni | Ngã tư cổng đoàn NT 720 - Ngã tư sân kho đội 7 NT 720 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường thôn 4 - Xã Cư Ni | Ngô Gia Tự - Ngã tư cổng đoàn NT 720 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường thôn 4 - Xã Cư Ni | Ngã tư cổng đoàn NT 720 - Ngã tư sân kho đội 7 NT 720 | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường thôn 4 - Xã Cư Ni | Ngô Gia Tự - Ngã tư cổng đoàn NT 720 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường thôn 4 - Xã Cư Ni | Ngã tư cổng đoàn NT 720 - Ngã tư sân kho đội 7 NT 720 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường thôn 4 - Xã Cư Ni | Ngô Gia Tự - Ngã tư cổng đoàn NT 720 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |