| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Lý Thái Tổ - Thị trấn Ea Knốp | Trần Đại Nghĩa - Xưởng Điều 333 | 380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Lý Thái Tổ - Thị trấn Ea Knốp | Lê Duẩn (QL 26) - Trần Đại Nghĩa | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Lý Thái Tổ - Thị trấn Ea Knốp | Trần Đại Nghĩa - Xưởng Điều 333 | 304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Lý Thái Tổ - Thị trấn Ea Knốp | Lê Duẩn (QL 26) - Trần Đại Nghĩa | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Lý Thái Tổ - Thị trấn Ea Knốp | Trần Đại Nghĩa - Xưởng Điều 333 | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Lý Thái Tổ - Thị trấn Ea Knốp | Lê Duẩn (QL 26) - Trần Đại Nghĩa | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |