Trang chủ page 33
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 641 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường thôn 4 - Xã Cư Ni | Ngã tư cổng đoàn NT 720 - Ngã tư sân kho đội 7 NT 720 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 642 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường thôn 4 - Xã Cư Ni | Ngô Gia Tự - Ngã tư cổng đoàn NT 720 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 643 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường vào đội 6. thôn 1A - Xã Cư Ni | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng - Hết đường | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 644 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường vào đội 6. thôn 1A - Xã Cư Ni | Đường Quang Trung - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 645 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Đường vào Trạm Y tế NT 721 - Cầu Ea Ô (giáp ranh giới xã Ea Ô) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 646 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Đường vào Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đường vào Trạm Y tế NT 721 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 647 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Hết nghĩa địa xã Cư Ni - Đường vào Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 648 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Km 2+850 (ngã ba vào đội 8 NT 720) - Hết nghĩa địa thôn 4 - xã Cư Ni | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 649 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Giáp ranh giới chợ xã Cư Ni - Km 2+850 (ngã ba vào đội 8 NT 720) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 650 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Km2 (nhà SHVH cộng đồng 3 buôn) - Giáp ranh giới chợ xã Cư Ni | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 651 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Bà Triệu - Km2 (nhà SHVH cộng đồng 3 buôn) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 652 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Km 0+350 (ranh giới xã Cư Ni - thị trấn Ea Kar) - Bà Triệu | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 653 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường đi xã Ea Sar - Xã Ea Đar | Quốc lộ 26 - Cầu treo | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 654 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu vực còn lại - Xã Ea Đar | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 655 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn 6 - Xã Ea Đar | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 656 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn 9 và thôn 10 - Xã Ea Đar | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 657 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn 7 và thôn 14 - Xã Ea Đar | - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 658 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn 5 - Xã Ea Đar | - | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 659 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư buôn Sưk và buôn Tơng Sinh - Xã Ea Đar | - | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 660 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường đi xã Ea Sô - Xã Ea Đar | Quốc lộ 26 - Sông Krông Năng | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |