Trang chủ page 65
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1281 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô - NT 718 - Xã Ea Ô | Ngã ba đường đi xã Ea Kmút (ngã ba ông Hành) - Đầu ranh giới đất Hội trường thôn 14 | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1282 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô - NT 718 - Xã Ea Ô | Ngã ba cây xăng NT716 - Ngã ba đường đi xã Ea Kmút (ngã ba ông Hành) | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1283 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô - NT 718 - Xã Ea Ô | Ngã ba NT 716 - Ngã ba cây xăng NT716 | 7.548.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1284 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Ranh giới thửa đất nhà bà Chỉ - Nghĩa địa thôn 23 - xã Cư Ni | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1285 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Ea Ô | Cầu Ea Ô - Ngã ba NT 716 | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1286 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu vực còn lại - Xã Ea Tih | - | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1287 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Các thôn 16, 18, 19; - Xã Cư Bông | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 31.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 1288 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Các khu vực còn lại. - Xã Ea Sô | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 16.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 1289 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Cánh đồng lúa tại thôn 6, buôn Ea Buk; - Xã Ea Sô | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 21.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 1290 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Cánh đồng lúa tại các thôn 1, 2, 5; - Xã Ea Sô | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 25.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 1291 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Các khu vực còn lại. - Xã Ea Sar | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 16.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 1292 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Các thôn 1, 6, Thanh Bình, Thanh Sơn, buôn Sê Đăng; - Xã Ea Sar | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 21.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 1293 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Cánh đồng lúa tại các thôn 2, 3, 4, 8, 9, buôn Ea Sar; - Xã Ea Sar | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 25.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 1294 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Các khu vực còn lại. - Xã Cư Yang | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 16.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 1295 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Cánh đồng lúa tại các thôn 1, 4, 5, 9, 10, 11, 12; 15; - Xã Cư Yang | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 21.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 1296 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Cánh đồng lúa tại các thôn 2, 3, 6, 7, 8, 13; - Xã Cư Yang | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 25.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 1297 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Các khu vực còn lại. - Xã Ea Păl | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 24.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 1298 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Cánh đồng lúa thuộc HTX 714 quản lý; - Xã Ea Păl | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 29.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 1299 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Các khu vực còn lại. - Xã Xuân phú | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 21.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 1300 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Cánh đồng lúa tại các thôn 1, 2, 4, 5, 6, 7, Thanh Phong; - Xã Xuân phú | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 25.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |