| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn - Ranh giới Ea Đar - Ea Knốp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị - Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Cổng trường Dân tộc nội trú - Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường đi thôn 10 - Cổng trường Dân tộc nội trú | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 57 - Ngã ba đường đi thôn 10 | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha - Km 57 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) - Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 54+700 (ranh giới xã Ea Đar - thị trấn Ea Kar) - Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn - Ranh giới Ea Đar - Ea Knốp | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị - Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Cổng trường Dân tộc nội trú - Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường đi thôn 10 - Cổng trường Dân tộc nội trú | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 57 - Ngã ba đường đi thôn 10 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 14 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha - Km 57 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 15 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) - Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 16 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 54+700 (ranh giới xã Ea Đar - thị trấn Ea Kar) - Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 17 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn - Ranh giới Ea Đar - Ea Knốp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị - Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 19 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Cổng trường Dân tộc nội trú - Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 20 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường đi thôn 10 - Cổng trường Dân tộc nội trú | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |