| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Thị trấn Ea Knốp | Các khu vực còn lại. - | 37.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Thị trấn Ea Knốp | Các tổ dân phố 2, 4A, 4B, 9, 11, 14; - | 45.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Thị trấn Ea Knốp | Các tổ dân phố 5, 6A, 6B; - | 50.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Thị trấn Ea Knốp | Các khu vực còn lại. - | 31.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Thị trấn Ea Knốp | Các tổ dân phố 2, 4A, 4B, 9, 11, 14; - | 36.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Thị trấn Ea Knốp | Các tổ dân phố 5, 6A, 6B; - | 42.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Thị trấn Ea Knốp | Các khu vực còn lại. - | 37.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Thị trấn Ea Knốp | Các tổ dân phố 2, 4A, 4B, 9, 11, 14; - | 45.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Thị trấn Ea Knốp | Các tổ dân phố 5, 6A, 6B; - | 50.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Thị trấn Ea Knốp | Các khu vực còn lại. - | 24.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Thị trấn Ea Knốp | Tổ dân phố 4A, tổ dân phố 5; - | 28.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |