| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Tỉnh lộ 19A( sửa tỉnh lộ 3) - Xã Xuân Phú | Đường đi vùng dự án cao su NT 720 - Ranh giới huyện Ea Kar - huyện Krông Năng | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Tỉnh lộ 19A( sửa tỉnh lộ 3) - Xã Xuân Phú | Hết ranh giới Ủy ban nhân dân xã - Đường đi vùng dự án cao su NT 720 | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Tỉnh lộ 19A( sửa tỉnh lộ 3) - Xã Xuân Phú | Giáp thị trấn Ea Kar - Hết ranh giới ủy ban nhân dân xã | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Tỉnh lộ 19A( sửa tỉnh lộ 3) - Xã Xuân Phú | Đường đi vùng dự án cao su NT 720 - Ranh giới huyện Ea Kar - huyện Krông Năng | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Tỉnh lộ 19A( sửa tỉnh lộ 3) - Xã Xuân Phú | Hết ranh giới Ủy ban nhân dân xã - Đường đi vùng dự án cao su NT 720 | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Tỉnh lộ 19A( sửa tỉnh lộ 3) - Xã Xuân Phú | Giáp thị trấn Ea Kar - Hết ranh giới ủy ban nhân dân xã | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Tỉnh lộ 19A( sửa tỉnh lộ 3) - Xã Xuân Phú | Đường đi vùng dự án cao su NT 720 - Ranh giới huyện Ea Kar - huyện Krông Năng | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Tỉnh lộ 19A( sửa tỉnh lộ 3) - Xã Xuân Phú | Hết ranh giới Ủy ban nhân dân xã - Đường đi vùng dự án cao su NT 720 | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Tỉnh lộ 19A( sửa tỉnh lộ 3) - Xã Xuân Phú | Giáp thị trấn Ea Kar - Hết ranh giới ủy ban nhân dân xã | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |